DSGV

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS Quynh Chau
Người gửi: Nguyễn Tử Uyên
Ngày gửi: 09h:30' 22-04-2011
Dung lượng: 539.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: THCS Quynh Chau
Người gửi: Nguyễn Tử Uyên
Ngày gửi: 09h:30' 22-04-2011
Dung lượng: 539.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT QUỲNH LƯU "DANH SÁCH THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG CÁN BỘ, VIÊN CHỨC TRONG CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP NHÀ NƯỚC"
TRƯỜNG THCS QUỲNH CHÂU (Tính đến 31/10/2010)
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Mốc tính nâng lương lần sau Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Danh hiệu Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Ngày hưởng (ngày tính nâng lương) Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
1 Nguyễn Tử Uyên 15/03/1959 HT 15a201 A1 10 4.98 6/1/2008 6/1/2011 0.55 35 5 Đại học T.Cấp Văn 1 x
2 Đậu Viết Triều 28/07/1973 PHT 15a201 A1 3 3.33 9/1/2006 9/1/2009 0.45 35 Đại học S.Cấp Văn 1 x
3 Hoàng Đình Phúc 3/9/1967 PHT- CTCĐ 15a202 A0 4 3.03 12/1/2007 12/1/2010 0.45 35 Cao đẳng S.Cấp SH 1 x
4 Nguyễn Thị Nga 8/4/1964 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 10/1/2006 10/1/2009 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
5 Trần Thị Dân 7/12/1974 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 12/1/2007 12/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
6 Ng Thị Thanh Huyền 10/9/1977 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 3/1/2008 3/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
7 Lê Thị Thanh Hà 11/29/1977 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 3/1/2007 3/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
8 Hoàng Thị Nhung 8/24/1978 Tổ phó 15a202 A0 3 2.72 3/1/2009 3/1/2012 0.15 35 ĐH S.Cấp Văn 0 x
9 Nguyễn Thị Hằng 9/2/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 3/1/2009 3/1/2012 35 ĐH S.Cấp Văn 0 x
10 Chu Thuý Nam 6/15/1977 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 3/1/2008 3/1/2011 35 ĐH S.Cấp Văn 0 x
11 Nguyễn Thị Quế 6/6/1982 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 2/1/2007 2/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
12 Phạm Thị Hương 10/1/1976 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 3/1/2008 3/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
13 Trần Thị Hương 7/17/1977 Giáo viên 15a201 A1 3 3.00 1/1/2008 1/1/2011 35 Đại học S.Cấp Văn 0
14 Đàm Văn Chính 18/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 Đại học S.Cấp Văn 1
15 Cao Thị Hợi 20/02/1959 Tổ trưởng 15a202 A0 9 4.58 10/1/2008 10/1/2011 0.20 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
16 Nguyễn Thị Liên 17/01/1959 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 12/1/2008 12/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
17 Trần Thị Hằng 30/06/1960 Giáo viên 15a201 A1 6 4.32 10/1/2006 10/1/2009 35 Đại học S.Cấp Toán 0
18 Phạm Thị Hằng 27/11/1969 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 9/1/2008 9/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
19 Chu Thị Hạnh 26/02/1970 Giáo viên 15a201 A1 4 3.99 1/1/2008 1/1/2011 35 Đại học S.Cấp Toán 0 x
20 Nguyễn Minh Đức 21/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 5/1/2007 5/1/2010 35 Đại học S.Cấp Toán 1
21 Nguyễn Thị Hương 2/4/1978 Giáo viên 15a201 A1 2 2.67 1/1/2008 1/1/2011 35 Đại học S.Cấp Toán 0
22 Nguyễn Thị Hoàn 12/10/1979 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 9/15/2008 9/15/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
23 Nguyễn Trọng Quyết 11/11/1980 Tổ phó 15a202 A0 2 2.41 15/10/2006 10/15/2009 0.15 35 ĐH S.Cấp Toán 1 x
24 Nguyễn Thị Lan Anh 10/4/1975 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 9/1/2007 9/1/2010 35 ĐH S.Cấp Toán 0 x
25 Hồ Đình Dịu 11/25/1958 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 9/1/2006 9/1/2009 35 Cao đẳng S.Cấp TD 1
26 Cao Thị Nga 5/11/1960 Giáo viên 15a202 A0 8 4.27 12/1/2008 12/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp TD 0
27 Lê Thị Hiền 11/24/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 9/15/2008 9/15/2011 35 Cao đẳng S.Cấp TD 0
28 Tạ Hồng Minh 2/13/1979 TPT 15a201 A0 3 2.72 9/15/2008 9/15/2011 0.30 35 ĐH S.Cấp TD 1 x
29 Hồ Thị Phúc 2/24/1968 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 1/1/2007 1/1/2010 35 Đại học S.Cấp Sử 0 x
30 Vũ Thị Nhan 10/20/1969 Giáo viên 15a202 A0 6 3.65 9/1/2007 9/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Sử 0
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Mốc tính nâng lương lần sau Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Danh hiệu Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Ngày hưởng (ngày tính nâng lương) Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
31 Hồ Thị Lộc 6/20/1970 Giáo viên 15a202 A0 5 3.34 10/1/2006 10/1/2009 35 Cao đẳng S.Cấp Sử 0
32 Nguyễn Thị Kỳ 9/27/1972 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 9/1/2006 9/1/2009 35 Đại học S.Cấp Sử 0 x
33 Ngô Thị Bích Hiền 10/6/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 3/1/2007 3/1/2010 35 ĐH S.Cấp Sinh 0 x
34 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1958 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 12/1/2008 12/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp
TRƯỜNG THCS QUỲNH CHÂU (Tính đến 31/10/2010)
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Mốc tính nâng lương lần sau Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Danh hiệu Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Ngày hưởng (ngày tính nâng lương) Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
1 Nguyễn Tử Uyên 15/03/1959 HT 15a201 A1 10 4.98 6/1/2008 6/1/2011 0.55 35 5 Đại học T.Cấp Văn 1 x
2 Đậu Viết Triều 28/07/1973 PHT 15a201 A1 3 3.33 9/1/2006 9/1/2009 0.45 35 Đại học S.Cấp Văn 1 x
3 Hoàng Đình Phúc 3/9/1967 PHT- CTCĐ 15a202 A0 4 3.03 12/1/2007 12/1/2010 0.45 35 Cao đẳng S.Cấp SH 1 x
4 Nguyễn Thị Nga 8/4/1964 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 10/1/2006 10/1/2009 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
5 Trần Thị Dân 7/12/1974 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 12/1/2007 12/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
6 Ng Thị Thanh Huyền 10/9/1977 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 3/1/2008 3/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
7 Lê Thị Thanh Hà 11/29/1977 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 3/1/2007 3/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
8 Hoàng Thị Nhung 8/24/1978 Tổ phó 15a202 A0 3 2.72 3/1/2009 3/1/2012 0.15 35 ĐH S.Cấp Văn 0 x
9 Nguyễn Thị Hằng 9/2/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 3/1/2009 3/1/2012 35 ĐH S.Cấp Văn 0 x
10 Chu Thuý Nam 6/15/1977 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 3/1/2008 3/1/2011 35 ĐH S.Cấp Văn 0 x
11 Nguyễn Thị Quế 6/6/1982 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 2/1/2007 2/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
12 Phạm Thị Hương 10/1/1976 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 3/1/2008 3/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Văn 0
13 Trần Thị Hương 7/17/1977 Giáo viên 15a201 A1 3 3.00 1/1/2008 1/1/2011 35 Đại học S.Cấp Văn 0
14 Đàm Văn Chính 18/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 Đại học S.Cấp Văn 1
15 Cao Thị Hợi 20/02/1959 Tổ trưởng 15a202 A0 9 4.58 10/1/2008 10/1/2011 0.20 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
16 Nguyễn Thị Liên 17/01/1959 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 12/1/2008 12/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
17 Trần Thị Hằng 30/06/1960 Giáo viên 15a201 A1 6 4.32 10/1/2006 10/1/2009 35 Đại học S.Cấp Toán 0
18 Phạm Thị Hằng 27/11/1969 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 9/1/2008 9/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
19 Chu Thị Hạnh 26/02/1970 Giáo viên 15a201 A1 4 3.99 1/1/2008 1/1/2011 35 Đại học S.Cấp Toán 0 x
20 Nguyễn Minh Đức 21/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 5/1/2007 5/1/2010 35 Đại học S.Cấp Toán 1
21 Nguyễn Thị Hương 2/4/1978 Giáo viên 15a201 A1 2 2.67 1/1/2008 1/1/2011 35 Đại học S.Cấp Toán 0
22 Nguyễn Thị Hoàn 12/10/1979 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 9/15/2008 9/15/2011 35 Cao đẳng S.Cấp Toán 0
23 Nguyễn Trọng Quyết 11/11/1980 Tổ phó 15a202 A0 2 2.41 15/10/2006 10/15/2009 0.15 35 ĐH S.Cấp Toán 1 x
24 Nguyễn Thị Lan Anh 10/4/1975 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 9/1/2007 9/1/2010 35 ĐH S.Cấp Toán 0 x
25 Hồ Đình Dịu 11/25/1958 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 9/1/2006 9/1/2009 35 Cao đẳng S.Cấp TD 1
26 Cao Thị Nga 5/11/1960 Giáo viên 15a202 A0 8 4.27 12/1/2008 12/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp TD 0
27 Lê Thị Hiền 11/24/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 9/15/2008 9/15/2011 35 Cao đẳng S.Cấp TD 0
28 Tạ Hồng Minh 2/13/1979 TPT 15a201 A0 3 2.72 9/15/2008 9/15/2011 0.30 35 ĐH S.Cấp TD 1 x
29 Hồ Thị Phúc 2/24/1968 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 1/1/2007 1/1/2010 35 Đại học S.Cấp Sử 0 x
30 Vũ Thị Nhan 10/20/1969 Giáo viên 15a202 A0 6 3.65 9/1/2007 9/1/2010 35 Cao đẳng S.Cấp Sử 0
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Mốc tính nâng lương lần sau Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Danh hiệu Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Ngày hưởng (ngày tính nâng lương) Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
31 Hồ Thị Lộc 6/20/1970 Giáo viên 15a202 A0 5 3.34 10/1/2006 10/1/2009 35 Cao đẳng S.Cấp Sử 0
32 Nguyễn Thị Kỳ 9/27/1972 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 9/1/2006 9/1/2009 35 Đại học S.Cấp Sử 0 x
33 Ngô Thị Bích Hiền 10/6/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 3/1/2007 3/1/2010 35 ĐH S.Cấp Sinh 0 x
34 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1958 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 12/1/2008 12/1/2011 35 Cao đẳng S.Cấp
 






Các ý kiến mới nhất