DSCBGV 13-14

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tử Uyên
Ngày gửi: 09h:58' 23-05-2014
Dung lượng: 691.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tử Uyên
Ngày gửi: 09h:58' 23-05-2014
Dung lượng: 691.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT QUỲNH LƯU "DANH SÁCH THỐNG KÊ CÁN BỘ, VIÊN CHỨC TRONG ĐƠN VỊ NĂM 2012 - 2013"
TRƯỜNG THCS QUỲNH CHÂU (Tính đến 6 /10/2012)
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
1 Nguyễn Tử Uyên 15/03/1959 HT 15a201 A1 10 4.98 0.55 35 6 Đại học T.Cấp A C Văn TC 1 x
2 Đậu Viết Triều 28/07/1973 PHT 15a201 A1 3 3.33 0.45 35 Đại học S.Cấp B Văn TC 1 x
3 Hoàng Đình Phúc 03/09/1967 PHT- CTCĐ 15a201 A1 4 3.03 0.45 35 Đại học S.Cấp SH CQ 1 x
4 Nguyễn Thị Nga 04/08/1964 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp Văn CQ 0
5 Trần Thị Dân 07/12/1974 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0
6 Nguyễn Thị Lam 14/09/1981 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Q Tam về
7 Lê Thị Thanh Hà 29/11/1977 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0
8 Hoàng Thị Nhung 24/08/1978 Tổ phó 15a201 A1 3 2.72 0.15 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x
9 Nguyễn Thị Hằng 02/09/1978 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x
10 Chu Thuý Nam 15/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x
11 Nguyễn Thị Quế 06/06/1982 Giáo viên 15a201 A1 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Văn CQ 0 x
12 Phạm Thị Hương 01/10/1976 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0
13 Lê Thị Hòa 13/02/1977 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC Q Thắng về
14 Đàm Văn Chính 18/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Văn TC 1 x
15 Cao Thị Hợi 20/02/1959 Tổ trưởng 15a202 A0 9 4.58 0.20 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0
16 Nguyễn Thị Liên 17/01/1959 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0
17 Trần Thị Hằng 30/06/1960 Giáo viên 15a202 A1 6 4.32 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0
18 Phạm Thị Hằng 27/11/1969 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0
19 Chu Thị Hạnh 26/02/1970 Giáo viên 15a201 A1 4 3.99 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x
20 Lê Thị Thanh Nhàn 20/11/1980 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x
21 Nguyễn Thị Huệ 24/02/1975 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Q Tam về
22 Nguyễn Thị Hoàn 10/12/1979 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0
23 Nguyễn Trọng Quyết 11/11/1980 Tổ phó 15a202 A0 2 2.41 0.15 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x
24 Nguyễn Thị Lan Anh 04/10/1975 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x
25 Hồ Đình Dịu 25/11/1958 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 1
26 Cao Thị Nga 11/05/1960 Giáo viên 15a202 A0 8 4.27 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 0
27 Lê Thị Hiền 24/11/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp TD CQ 0
28 Tạ Hồng Minh 13/02/1979 TPT 15a201 A0 3 2.72 0.30 35 Đại học S.Cấp TD TC 1 x
29 Hồ Thị Lộc 20/06/1970 Giáo viên 15a202 A0 5 3.34 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0
30 Vũ Thị Nhan 20/10/1969 Giáo viên 15a202 A0 6 3.65 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
31 Nguyễn Thị Kỳ 27/09/1972 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 35 Đại học S.Cấp Sử CQ 0 x
32 Ngô Thị Bích Hiền 06/10/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Sinh TC 0 x
33 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1958 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Sinh CQ 0
34 Bùi Đức Lập 13/10/1978 Thiết bị 1008 1.40 TC PV CQ 1 x HĐ Huyện
35 Bùi Thị Tường 25/08/1960 Nhân viên 6035 B 11 3.86 ĐH TV TC 0
36 Đặng Phúc Long 17/04/1974 Kế toán 06032 B 3 2.26 TC PV CQ 0 x
37 Nguyễn Thị Giang 16/02/1983 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Cao đẳng S.Cấp Nhạc CQ 0
38 Nguyễn Duy Hải 09/11/1979 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Cao đẳng S.Cấp Lý CQ 1 x
39 Bùi Thị Thu Hường 24/09/1981 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Lý TC 0
40 Nguyễn Cảnh Sơn 24/08/1979 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Kỹ CQ 1
41 Đặng Thị Khuyên 27/06/1979 Giáo viên
TRƯỜNG THCS QUỲNH CHÂU (Tính đến 6 /10/2012)
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
1 Nguyễn Tử Uyên 15/03/1959 HT 15a201 A1 10 4.98 0.55 35 6 Đại học T.Cấp A C Văn TC 1 x
2 Đậu Viết Triều 28/07/1973 PHT 15a201 A1 3 3.33 0.45 35 Đại học S.Cấp B Văn TC 1 x
3 Hoàng Đình Phúc 03/09/1967 PHT- CTCĐ 15a201 A1 4 3.03 0.45 35 Đại học S.Cấp SH CQ 1 x
4 Nguyễn Thị Nga 04/08/1964 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp Văn CQ 0
5 Trần Thị Dân 07/12/1974 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0
6 Nguyễn Thị Lam 14/09/1981 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Q Tam về
7 Lê Thị Thanh Hà 29/11/1977 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0
8 Hoàng Thị Nhung 24/08/1978 Tổ phó 15a201 A1 3 2.72 0.15 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x
9 Nguyễn Thị Hằng 02/09/1978 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x
10 Chu Thuý Nam 15/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x
11 Nguyễn Thị Quế 06/06/1982 Giáo viên 15a201 A1 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Văn CQ 0 x
12 Phạm Thị Hương 01/10/1976 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0
13 Lê Thị Hòa 13/02/1977 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC Q Thắng về
14 Đàm Văn Chính 18/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Văn TC 1 x
15 Cao Thị Hợi 20/02/1959 Tổ trưởng 15a202 A0 9 4.58 0.20 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0
16 Nguyễn Thị Liên 17/01/1959 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0
17 Trần Thị Hằng 30/06/1960 Giáo viên 15a202 A1 6 4.32 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0
18 Phạm Thị Hằng 27/11/1969 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0
19 Chu Thị Hạnh 26/02/1970 Giáo viên 15a201 A1 4 3.99 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x
20 Lê Thị Thanh Nhàn 20/11/1980 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x
21 Nguyễn Thị Huệ 24/02/1975 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Q Tam về
22 Nguyễn Thị Hoàn 10/12/1979 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0
23 Nguyễn Trọng Quyết 11/11/1980 Tổ phó 15a202 A0 2 2.41 0.15 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x
24 Nguyễn Thị Lan Anh 04/10/1975 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x
25 Hồ Đình Dịu 25/11/1958 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 1
26 Cao Thị Nga 11/05/1960 Giáo viên 15a202 A0 8 4.27 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 0
27 Lê Thị Hiền 24/11/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp TD CQ 0
28 Tạ Hồng Minh 13/02/1979 TPT 15a201 A0 3 2.72 0.30 35 Đại học S.Cấp TD TC 1 x
29 Hồ Thị Lộc 20/06/1970 Giáo viên 15a202 A0 5 3.34 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0
30 Vũ Thị Nhan 20/10/1969 Giáo viên 15a202 A0 6 3.65 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ghi chú
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Kiêm nhiệm Đặc biệt (%) Bảo lưu Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 10 12 14 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
31 Nguyễn Thị Kỳ 27/09/1972 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 35 Đại học S.Cấp Sử CQ 0 x
32 Ngô Thị Bích Hiền 06/10/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Sinh TC 0 x
33 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1958 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Sinh CQ 0
34 Bùi Đức Lập 13/10/1978 Thiết bị 1008 1.40 TC PV CQ 1 x HĐ Huyện
35 Bùi Thị Tường 25/08/1960 Nhân viên 6035 B 11 3.86 ĐH TV TC 0
36 Đặng Phúc Long 17/04/1974 Kế toán 06032 B 3 2.26 TC PV CQ 0 x
37 Nguyễn Thị Giang 16/02/1983 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Cao đẳng S.Cấp Nhạc CQ 0
38 Nguyễn Duy Hải 09/11/1979 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Cao đẳng S.Cấp Lý CQ 1 x
39 Bùi Thị Thu Hường 24/09/1981 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Lý TC 0
40 Nguyễn Cảnh Sơn 24/08/1979 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Kỹ CQ 1
41 Đặng Thị Khuyên 27/06/1979 Giáo viên
 






Các ý kiến mới nhất