DS CBGV 11-12

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tử Uyên
Ngày gửi: 10h:00' 23-05-2014
Dung lượng: 690.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tử Uyên
Ngày gửi: 10h:00' 23-05-2014
Dung lượng: 690.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT QUỲNH LƯU DANH SÁCH CÁN BỘ GIÁO VIÊN NĂM HỌC 2011 - 2012
TRƯỜNG THCS QUỲNH CHÂU
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ở đơn vị nào về Họ tên vợ ( chồng ) số con
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25
1 Nguyễn Tử Uyên 15/03/1959 HT 15a201 A1 10 4.98 0.55 35 6 Đại học T.Cấp A C Văn TC 1 x Tân Sơn Nguyễn Thị Tuyết 3
2 Đậu Viết Triều 28/07/1973 PHT 15a201 A1 3 3.33 0.45 35 Đại học S.Cấp B Văn TC 1 x Nguyễn Thị Hương 2
3 Hoàng Đình Phúc 03/09/1967 PHT- CTCĐ 15a201 A1 4 3.03 0.45 35 Đại học S.Cấp SH CQ 1 x Ngọc Sơn Nguyễn Thị Liên 2
4 Nguyễn Thị Nga 04/08/1964 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp Văn CQ 0 Nguyễn Thế Vĩnh 2
5 Trần Thị Dân 07/12/1974 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Q Tam Trần Hậu Dũng 2
6 Ng Thị Thanh Huyền 10/9/1977 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Lê Văn Tân 2
7 Lê Thị Thanh Hà 29/11/1977 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Nguyễn Trọng Kiều 2
8 Hoàng Thị Nhung 24/08/1978 Tổ phó 15a201 A1 3 2.72 0.15 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x Tạ Hồng Minh 2
9 Nguyễn Thị Hằng 02/09/1978 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x Vũ Hồng Long 2
10 Chu Thuý Nam 15/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x Hồ Ngọc Thắng 2
11 Nguyễn Thị Quế 06/06/1982 Giáo viên 15a201 A1 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Văn CQ 0 x Nguyễn Trọng Quyết 1
12 Phạm Thị Hương 01/10/1976 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Nhữ Văn Tuấn 2
13 Hồ Phi Nga 5/12/1981 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Văn TC Chu Đoàn Sơn 1
14 Đàm Văn Chính 18/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Văn TC 1 x Nguyễn Thị Xuyên 1
15 Cao Thị Hợi 20/02/1959 Tổ trưởng 15a202 A0 9 4.58 0.20 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0 Phạm Văn Tường 3
16 Nguyễn Thị Liên 17/01/1959 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0 Nguyễn Ngọc Hùng 2
17 Trần Thị Hằng 30/06/1960 Giáo viên 15a202 A1 6 4.32 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Hoàng Văn Bính 2
18 Phạm Thị Hằng 27/11/1969 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Uông Văn Kim 3
19 Chu Thị Hạnh 26/02/1970 Giáo viên 15a201 A1 4 3.99 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x Trần Xuân Tiến 2
20 Lê Thị Thanh Nhàn 20/11/1980 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x Tân Sơn Trương Văn Sơn 1
21 Nguyễn Thị Hương 2/4/1978 Giáo viên 15a201 A1 2 2.67 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Nguyễn Đăng Thế 2
22 Nguyễn Thị Hoàn 10/12/1979 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Nguyễn Thanh Bình 2
23 Nguyễn Trọng Quyết 11/11/1980 Tổ phó 15a202 A0 2 2.41 0.15 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x Nguyễn Thị Quế 1
24 Nguyễn Thị Lan Anh 04/10/1975 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x Trần Viết Sơn 1
25 Hồ Đình Dịu 25/11/1958 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 1 Hồ Thị Nhung 3
26 Cao Thị Nga 11/05/1960 Giáo viên 15a202 A0 8 4.27 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 0 Đặng Văn Đôi 4
27 Lê Thị Hiền 24/11/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp TD CQ 0 Nguyễn Văn Phương 2
28 Tạ Hồng Minh 13/02/1979 TPT 15a201 A0 3 2.72 0.30 35 Đại học S.Cấp TD TC 1 x Hoàng Thị Nhung 2
29 Hồ Thị Lộc 20/06/1970 Giáo viên 15a202 A0 5 3.34 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0 Nguyễn Văn Hùng 3
30 Vũ Thị Nhan 20/10/1969 Giáo viên 15a202 A0 6 3.65 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0 Đặng Văn Cường 2
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ở đơn vị nào về Họ tên vợ ( chồng ) số con
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 10 12 14 16 17 21 22 23 24 25 26 27 28
31 Nguyễn Thị Kỳ 27/09/1972 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 35 Đại học S.Cấp Sử CQ 0 x Lê Viết Mạnh 3
32 Ngô Thị Bích Hiền 06/10/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Sinh TC 0 x Tân Sơn Lê Tuấn Hùng 2
33 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1958 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Sinh CQ 0 1
34 Bùi Đức Lập 13/10/1978 Thiết bị 1008 1.40 TC PV CQ 1 x Trịnh Vũ Lan 2
35 Bùi Thị Tường 25/08/1960 Nhân viên 6035 B 11 3.86 ĐH TV TC 0 Ngọc Sơn 2
36 Đặng Phúc Long 17/04/1974 Kế toán 06032 B 3 2.26 TC PV CQ 0 x Q Tam Phan Thị Hằng
TRƯỜNG THCS QUỲNH CHÂU
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ở đơn vị nào về Họ tên vợ ( chồng ) số con
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25
1 Nguyễn Tử Uyên 15/03/1959 HT 15a201 A1 10 4.98 0.55 35 6 Đại học T.Cấp A C Văn TC 1 x Tân Sơn Nguyễn Thị Tuyết 3
2 Đậu Viết Triều 28/07/1973 PHT 15a201 A1 3 3.33 0.45 35 Đại học S.Cấp B Văn TC 1 x Nguyễn Thị Hương 2
3 Hoàng Đình Phúc 03/09/1967 PHT- CTCĐ 15a201 A1 4 3.03 0.45 35 Đại học S.Cấp SH CQ 1 x Ngọc Sơn Nguyễn Thị Liên 2
4 Nguyễn Thị Nga 04/08/1964 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp Văn CQ 0 Nguyễn Thế Vĩnh 2
5 Trần Thị Dân 07/12/1974 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Q Tam Trần Hậu Dũng 2
6 Ng Thị Thanh Huyền 10/9/1977 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Lê Văn Tân 2
7 Lê Thị Thanh Hà 29/11/1977 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Nguyễn Trọng Kiều 2
8 Hoàng Thị Nhung 24/08/1978 Tổ phó 15a201 A1 3 2.72 0.15 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x Tạ Hồng Minh 2
9 Nguyễn Thị Hằng 02/09/1978 Giáo viên 15a201 A1 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x Vũ Hồng Long 2
10 Chu Thuý Nam 15/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 x Hồ Ngọc Thắng 2
11 Nguyễn Thị Quế 06/06/1982 Giáo viên 15a201 A1 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Văn CQ 0 x Nguyễn Trọng Quyết 1
12 Phạm Thị Hương 01/10/1976 Giáo viên 15a201 A1 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Văn TC 0 Nhữ Văn Tuấn 2
13 Hồ Phi Nga 5/12/1981 Giáo viên 15a202 A0 1 2.10 35 Đại học S.Cấp Văn TC Chu Đoàn Sơn 1
14 Đàm Văn Chính 18/06/1977 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Văn TC 1 x Nguyễn Thị Xuyên 1
15 Cao Thị Hợi 20/02/1959 Tổ trưởng 15a202 A0 9 4.58 0.20 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0 Phạm Văn Tường 3
16 Nguyễn Thị Liên 17/01/1959 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Toán CQ 0 Nguyễn Ngọc Hùng 2
17 Trần Thị Hằng 30/06/1960 Giáo viên 15a202 A1 6 4.32 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Hoàng Văn Bính 2
18 Phạm Thị Hằng 27/11/1969 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Uông Văn Kim 3
19 Chu Thị Hạnh 26/02/1970 Giáo viên 15a201 A1 4 3.99 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x Trần Xuân Tiến 2
20 Lê Thị Thanh Nhàn 20/11/1980 Giáo viên 15a201 A1 1 2.34 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x Tân Sơn Trương Văn Sơn 1
21 Nguyễn Thị Hương 2/4/1978 Giáo viên 15a201 A1 2 2.67 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Nguyễn Đăng Thế 2
22 Nguyễn Thị Hoàn 10/12/1979 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 Nguyễn Thanh Bình 2
23 Nguyễn Trọng Quyết 11/11/1980 Tổ phó 15a202 A0 2 2.41 0.15 35 Đại học S.Cấp Toán TC 1 x Nguyễn Thị Quế 1
24 Nguyễn Thị Lan Anh 04/10/1975 Giáo viên 15a202 A0 4 3.03 35 Đại học S.Cấp Toán TC 0 x Trần Viết Sơn 1
25 Hồ Đình Dịu 25/11/1958 Giáo viên 15a202 A0 7 3.96 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 1 Hồ Thị Nhung 3
26 Cao Thị Nga 11/05/1960 Giáo viên 15a202 A0 8 4.27 35 Cao đẳng S.Cấp TD CQ 0 Đặng Văn Đôi 4
27 Lê Thị Hiền 24/11/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp TD CQ 0 Nguyễn Văn Phương 2
28 Tạ Hồng Minh 13/02/1979 TPT 15a201 A0 3 2.72 0.30 35 Đại học S.Cấp TD TC 1 x Hoàng Thị Nhung 2
29 Hồ Thị Lộc 20/06/1970 Giáo viên 15a202 A0 5 3.34 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0 Nguyễn Văn Hùng 3
30 Vũ Thị Nhan 20/10/1969 Giáo viên 15a202 A0 6 3.65 35 Đại học S.Cấp Sử TC 0 Đặng Văn Cường 2
TT Họ và Tên Ngày sinh Chức vụ Lương hiện hưởng Hệ số phụ cấp Trình độ đào tạo Môn ĐT HT đào tạo Giới tính Đảng viên Dân tộc Ở đơn vị nào về Họ tên vợ ( chồng ) số con
Mã ngạch Nhóm ngạch Bậc Hệ số Chức vụ Trách nhiệm Độc hại Ưu đãi (%) VK (%) Chuyên môn Lý luận chính trị Ngoại ngữ Tin học
1 2 3 4 5 6 7 8 10 12 14 16 17 21 22 23 24 25 26 27 28
31 Nguyễn Thị Kỳ 27/09/1972 Giáo viên 15a201 A1 4 3.66 35 Đại học S.Cấp Sử CQ 0 x Lê Viết Mạnh 3
32 Ngô Thị Bích Hiền 06/10/1978 Giáo viên 15a202 A0 3 2.72 35 Đại học S.Cấp Sinh TC 0 x Tân Sơn Lê Tuấn Hùng 2
33 Nguyễn Thị Hạnh 12/12/1958 Giáo viên 15a202 A0 9 4.58 35 Cao đẳng S.Cấp Sinh CQ 0 1
34 Bùi Đức Lập 13/10/1978 Thiết bị 1008 1.40 TC PV CQ 1 x Trịnh Vũ Lan 2
35 Bùi Thị Tường 25/08/1960 Nhân viên 6035 B 11 3.86 ĐH TV TC 0 Ngọc Sơn 2
36 Đặng Phúc Long 17/04/1974 Kế toán 06032 B 3 2.26 TC PV CQ 0 x Q Tam Phan Thị Hằng
 






Các ý kiến mới nhất